fool
Nghĩa
- n. kẻ ngốc
- n. món kem hoa quả
- v. lừa gạt
- v. làm trò hề
- adj. ngốc nghếch
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who lacks good judgment
- v. make a fool or dupe of
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- fooled
- Hiện tại phân từ
- fooling
- Quá khứ đơn
- fooled
- Ngôi thứ ba số ít
- fools
Câu ví dụ
n. kẻ ngốc
Don't listen to him; he is just playing the fool to get attention.
Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ đang giả làm kẻ ngốc để gây sự chú ý thôi.
n. món kem hoa quả
She prepared a delicious raspberry fool for dessert after dinner.
Cô ấy đã chuẩn bị món kem hoa quả mâm xôi rất ngon để tráng miệng sau bữa tối.
v. lừa gạt
You can't fool me with that fake story anymore.
Bạn không thể lừa gạt tôi bằng câu chuyện bịa đặt đó nữa đâu.
v. làm trò hề
Stop fooling around and focus on your homework.
Đừng làm trò hề nữa và hãy tập trung vào bài tập về nhà đi.
adj. ngốc nghếch
Leaving your front door unlocked was a fool thing to do.
Để cửa chính không khóa là một hành động rất ngốc nghếch.