cape
Nghĩa
- n. mũi đất
- n. áo khoác choàng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a strip of land projecting into a body of water
- n. a sleeveless garment like a cloak but shorter
Các dạng của từ
- Số nhiều
- capes
Câu ví dụ
n. mũi đất
The old lighthouse sits on a windy cape overlooking the ocean.
Ngọn hải đăng cổ nằm trên một mũi đất lộng gió nhìn ra đại dương.
n. áo khoác choàng
She wore a thick red cape to keep warm during the winter walk.
Cô ấy khoác một chiếc áo choàng màu đỏ dầy để giữ ấm trong chuyến đi dạo mùa đông.