filter
Nghĩa
- n. bộ lọc
- n. máy lọc
- v. lọc
- v. rò rỉ qua
Định nghĩa tiếng Anh
- n. device that removes something from whatever passes through it
- n. an electrical device that alters the frequency spectrum of signals passing through it
- v. remove by passing through a filter
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- filtered
- Hiện tại phân từ
- filtering
- Ngôi thứ ba số ít
- filters
- Quá khứ đơn
- filtered
Câu ví dụ
n. bộ lọc
You should clean the air filter regularly so that the air conditioner runs smoothly.
Bạn nên vệ sinh bộ lọc không khí thường xuyên để máy điều hòa hoạt động trơn tru.
n. máy lọc
Our family decided to buy a new water filter to ensure safe drinking water.
Gia đình chúng tôi quyết định mua một chiếc máy lọc nước mới để đảm bảo nước uống an toàn.
v. lọc
This special paper helps filter out tiny dust particles from the air.
Loại giấy đặc biệt này giúp lọc sạch các hạt bụi nhỏ trong không khí.
v. rò rỉ qua
Morning sunlight began to filter through the heavy curtains in the bedroom.
Ánh nắng buổi sáng bắt đầu rò rỉ qua tấm rèm cửa dày trong phòng ngủ.