devil
Nghĩa
- n. ác quỷ
- v. làm phiền
- v. xé nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an evil supernatural being
- n. a word used in exclamations of confusion
- v. coat or stuff with a spicy paste
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- devilled
- Quá khứ phân từ
- devilled
- Hiện tại phân từ
- devilling
- Ngôi thứ ba số ít
- devils
Câu ví dụ
n. ác quỷ
In many modern fairy tales, the devil is portrayed as a tricky character who tricks people into bad deals.
Trong nhiều truyện cổ tích hiện đại, ác quỷ được mô tả là một nhân vật mưu mẹo, chuyên lừa mọi người giao kèo những điều có hại.
v. làm phiền
Please stop deviling your sister while she is trying to study for her final exam.
Làm ơn đừng làm phiền chị con nữa khi chị đang cố gắng học ôn cho kỳ thi học kỳ.
v. xé nhỏ
The chef decided to devil the cooked chicken before mixing it into the salad.
Đầu bếp quyết định xé nhỏ thịt gà đã chín trước khi trộn vào món rau trộn.