satisfy
Nghĩa
- v. làm hài lòng
- v. đáp ứng
- v. thuyết phục
- v. đền bù
Định nghĩa tiếng Anh
- v. meet the requirements or expectations of
- v. make happy or satisfied
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- satisfies
- Quá khứ phân từ
- satisfied
- Hiện tại phân từ
- satisfying
- Quá khứ đơn
- satisfied
Câu ví dụ
v. làm hài lòng
The manager tried his best to satisfy all the customers who were complaining about the service.
Người quản lý đã cố gắng hết sức để làm hài lòng tất cả những khách hàng đang phàn nàn về dịch vụ.
v. đáp ứng
To apply for this university course, you must satisfy all the entry requirements.
Để đăng ký khóa học đại học này, bạn phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu đầu vào.
v. thuyết phục
The lawyer presented clear evidence to satisfy the jury of the defendant's innocence.
Luật sư đã đưa ra bằng chứng rõ ràng để thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội củaจำ cáo.
v. đền bù
The insurance company agreed to pay money to satisfy the damage caused by the storm.
Công ty bảo hiểm đã đồng ý trả tiền để đền bù cho những thiệt hại do cơn bão gây ra.