inquiry

Nghĩa

  • n. sự điều tra
  • n. câu hỏi
  • n. sự thắc mắc
  • n. truy vấn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a search for knowledge
  • n. a systematic investigation of a matter of public interest

Các dạng của từ

Số nhiều
inquiries

Câu ví dụ

  1. n. sự điều tra

    The police opened an official inquiry to find the cause of the accident.

    Cảnh sát đã mở một cuộc điều tra chính thức để tìm ra nguyên nhân của vụ tai nạn.

  2. n. câu hỏi

    The customer support team received a general inquiry about the new product.

    Đội ngũ hỗ trợ khách hàng đã nhận được một câu hỏi chung về sản phẩm mới.

  3. n. sự thắc mắc

    If you have any inquiry regarding your order status, please contact us.

    Nếu bạn có bất kỳ sự thắc mắc nào về trạng thái đơn hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

  4. n. truy vấn

    The software sent a database inquiry to fetch the requested user information.

    Phần mềm đã gửi một truy vấn dữ liệu để lấy thông tin người dùng được yêu cầu.