dig
Nghĩa
- v. đào
- v. xới đất
- n. sự đào bới
- n. lời châm biếm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the site of an archeological exploration
- n. a small gouge (as in the cover of a book)
- n. the act of touching someone suddenly with your finger or elbow
- v. turn up, loosen, or remove earth
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- dug
- Hiện tại phân từ
- digging
- Quá khứ phân từ
- dug
- Ngôi thứ ba số ít
- digs
Câu ví dụ
v. đào
The dog started to dig a deep hole in the garden to hide its bone.
Con chó bắt đầu đào một cái lỗ sâu trong vườn để giấu cái xương.
v. xới đất
You should dig the soil carefully before planting the new seeds.
Bạn nên xới đất cẩn thận trước khi gieo những hạt giống mới.
n. sự đào bới
Archaeologists discovered ancient coins during their latest dig.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra những đồng xu cổ trong đợt đào bới mới nhất của họ.
n. lời châm biếm
His comment about her work was just a sly dig.
Nhận xét của anh ấy về công việc của cô ấy chỉ là một lời châm biếm đầy kín đáo.