sit

Nghĩa

  • v. ngồi
  • v. nằm ở
  • v. đặt ngồi
  • v. cưỡi
  • n. sự ngồi
  • n. độ vừa vặn của quần áo

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. be seated
  • v. be around, often idly or without specific purpose
  • v. be in session
  • v. be located or situated somewhere

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
sat
Hiện tại phân từ
sitting
Ngôi thứ ba số ít
sits
Quá khứ phân từ
sat

Câu ví dụ

  1. v. ngồi

    Please sit down and wait for the doctor to call your name.

    Xin vui lòng ngồi xuống và chờ bác sĩ gọi tên bạn.

  2. v. nằm ở

    The old castle sits on a hill overlooking the peaceful town.

    Tòa lâu đài cổ nằm ở trên một ngọn đồi nhìn ra thị trấn bình yên.

  3. v. đặt ngồi

    The mother gently sat her baby in the high chair for lunch.

    Người mẹ nhẹ nhàng đặt bé ngồi vào ghế cao để ăn trưa.

  4. v. cưỡi

    He learned how to sit a horse properly during his summer vacation.

    Anh ấy đã học cách cưỡi ngựa đúng tư thế trong kỳ nghỉ hè.

  5. n. sự ngồi

    After a long sit at the computer, you should stand up and stretch.

    Sau một thời gian dài ngồi trước máy tính, bạn nên đứng dậy và vươn vai.

  6. n. độ vừa vặn của quần áo

    I really like the sit of this jacket around the shoulders.

    Tôi rất thích độ vừa vặn của chiếc áo vai này ở phần vai.