sit
Nghĩa
- v. ngồi
- v. nằm ở
- v. đặt ngồi
- v. cưỡi
- n. sự ngồi
- n. độ vừa vặn của quần áo
Định nghĩa tiếng Anh
- v. be seated
- v. be around, often idly or without specific purpose
- v. be in session
- v. be located or situated somewhere
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- sat
- Hiện tại phân từ
- sitting
- Ngôi thứ ba số ít
- sits
- Quá khứ phân từ
- sat
Câu ví dụ
v. ngồi
Please sit down and wait for the doctor to call your name.
Xin vui lòng ngồi xuống và chờ bác sĩ gọi tên bạn.
v. nằm ở
The old castle sits on a hill overlooking the peaceful town.
Tòa lâu đài cổ nằm ở trên một ngọn đồi nhìn ra thị trấn bình yên.
v. đặt ngồi
The mother gently sat her baby in the high chair for lunch.
Người mẹ nhẹ nhàng đặt bé ngồi vào ghế cao để ăn trưa.
v. cưỡi
He learned how to sit a horse properly during his summer vacation.
Anh ấy đã học cách cưỡi ngựa đúng tư thế trong kỳ nghỉ hè.
n. sự ngồi
After a long sit at the computer, you should stand up and stretch.
Sau một thời gian dài ngồi trước máy tính, bạn nên đứng dậy và vươn vai.
n. độ vừa vặn của quần áo
I really like the sit of this jacket around the shoulders.
Tôi rất thích độ vừa vặn của chiếc áo vai này ở phần vai.