fit

Nghĩa

  • adj. vừa vặn
  • adj. khỏe mạnh
  • v. vừa
  • v. lắp đặt
  • n. sự vừa vặn
  • n. cơn co giật

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a display of bad temper
  • n. the manner in which something fits
  • v. be the right size or shape; fit correctly or as desired
  • v. make fit

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
fitted
Ngôi thứ ba số ít
fits
Hiện tại phân từ
fitting
Quá khứ đơn
fitted
So sánh hơn
fitter
So sánh nhất
fittest

Câu ví dụ

  1. adj. vừa vặn

    These new jeans are perfectly fit and feel very comfortable.

    Chiếc quần bò mới này vừa vặn hoàn hảo và mặc rất dễ chịu.

  2. adj. khỏe mạnh

    She works out at the gym three times a week to stay fit.

    Cô ấy tập thể dục ở phòng gym ba lần một tuần để giữ cơ thể khỏe mạnh.

  3. v. vừa

    I really like this jacket, but it doesn't fit me anymore.

    Tôi rất thích chiếc áo chất này, nhưng nó không còn mặc vừa tôi nữa.

  4. v. lắp đặt

    They hired a technician to fit a new security lock on the front door.

    Họ đã thuê một kỹ thuật viên đến lắp đặt khóa bảo vệ mới cho cửa chính.

  5. n. sự vừa vặn

    The tailor made a few changes to ensure a good fit.

    Thợ may đã chỉnh sửa một chút để đảm bảo sự vừa vặn.

  6. n. cơn co giật

    The child was rushed to the hospital after having a sudden fit.

    Đứa trẻ đã được đưa đi cấp cứu ngay sau khi lên cơn co giật đột ngột.