fit
Nghĩa
- adj. vừa vặn
- adj. khỏe mạnh
- v. vừa
- v. lắp đặt
- n. sự vừa vặn
- n. cơn co giật
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a display of bad temper
- n. the manner in which something fits
- v. be the right size or shape; fit correctly or as desired
- v. make fit
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- fitted
- Ngôi thứ ba số ít
- fits
- Hiện tại phân từ
- fitting
- Quá khứ đơn
- fitted
- So sánh hơn
- fitter
- So sánh nhất
- fittest
Câu ví dụ
adj. vừa vặn
These new jeans are perfectly fit and feel very comfortable.
Chiếc quần bò mới này vừa vặn hoàn hảo và mặc rất dễ chịu.
adj. khỏe mạnh
She works out at the gym three times a week to stay fit.
Cô ấy tập thể dục ở phòng gym ba lần một tuần để giữ cơ thể khỏe mạnh.
v. vừa
I really like this jacket, but it doesn't fit me anymore.
Tôi rất thích chiếc áo chất này, nhưng nó không còn mặc vừa tôi nữa.
v. lắp đặt
They hired a technician to fit a new security lock on the front door.
Họ đã thuê một kỹ thuật viên đến lắp đặt khóa bảo vệ mới cho cửa chính.
n. sự vừa vặn
The tailor made a few changes to ensure a good fit.
Thợ may đã chỉnh sửa một chút để đảm bảo sự vừa vặn.
n. cơn co giật
The child was rushed to the hospital after having a sudden fit.
Đứa trẻ đã được đưa đi cấp cứu ngay sau khi lên cơn co giật đột ngột.