ass

Nghĩa

  • n. con lừa
  • n. kẻ ngốc
  • n. mông

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a pompous fool
  • n. hardy and sure-footed animal smaller and with longer ears than the horse

Các dạng của từ

Số nhiều
asses

Câu ví dụ

  1. n. con lừa

    The farmer loaded heavy sacks of grain onto the back of the ass.

    Người nông dân chất những bao lúa mì nặng lên lưng con lừa.

  2. n. kẻ ngốc

    Don't be such an ass; you should think carefully before making that decision.

    Đừng làm kẻ ngốc như vậy; bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định đó.

  3. n. mông

    He slipped on the icy sidewalk and fell right on his ass.

    Anh ấy bị trượt trên vỉa hè đầy băng và ngã đập mông xuống đất.