box
Nghĩa
- n. hộp
- n. ô
- n. cú tát
- v. đóng hộp
- v. đấm box
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a (usually rectangular) container; may have a lid
- n. private area in a theater or grandstand where a small group can watch the performance
- n. the quantity contained in a box
- n. a rectangular drawing
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- boxed
- Quá khứ đơn
- boxed
- Hiện tại phân từ
- boxing
- Ngôi thứ ba số ít
- boxes
Câu ví dụ
n. hộp
She placed the birthday gift inside a small cardboard box.
Cô ấy đặt món quà sinh nhật vào bên trong một chiếc hộp giấy nhỏ.
n. ô
Please write your phone number in the provided box on the form.
Vui lòng viết số điện thoại của bạn vào ô được cung cấp trên mẫu đơn.
n. cú tát
He received a sharp box on the ear for his rude behavior.
Nó đã bị một cú tát đau vào tai vì thái độ bất lịch sự của mình.
v. đóng hộp
Workers box the fresh apples before shipping them to the supermarket.
Công nhân đóng hộp những quả táo tươi trước khi vận chuyển chúng đến siêu thị.
v. đấm box
He likes to box at the local gym twice a week to stay fit.
Anh ấy thích đi đấm box ở phòng tập thể hình địa phương hai lần một tuần để giữ dáng.