box

Nghĩa

  • n. hộp
  • n. ô
  • n. cú tát
  • v. đóng hộp
  • v. đấm box

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a (usually rectangular) container; may have a lid
  • n. private area in a theater or grandstand where a small group can watch the performance
  • n. the quantity contained in a box
  • n. a rectangular drawing

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
boxed
Quá khứ đơn
boxed
Hiện tại phân từ
boxing
Ngôi thứ ba số ít
boxes

Câu ví dụ

  1. n. hộp

    She placed the birthday gift inside a small cardboard box.

    Cô ấy đặt món quà sinh nhật vào bên trong một chiếc hộp giấy nhỏ.

  2. n. ô

    Please write your phone number in the provided box on the form.

    Vui lòng viết số điện thoại của bạn vào ô được cung cấp trên mẫu đơn.

  3. n. cú tát

    He received a sharp box on the ear for his rude behavior.

    Nó đã bị một cú tát đau vào tai vì thái độ bất lịch sự của mình.

  4. v. đóng hộp

    Workers box the fresh apples before shipping them to the supermarket.

    Công nhân đóng hộp những quả táo tươi trước khi vận chuyển chúng đến siêu thị.

  5. v. đấm box

    He likes to box at the local gym twice a week to stay fit.

    Anh ấy thích đi đấm box ở phòng tập thể hình địa phương hai lần một tuần để giữ dáng.