image

Nghĩa

  • n. hình ảnh, biểu tượng
  • n. danh tiếng, hình ảnh
  • v. phản ánh, thể hiện

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an iconic mental representation
  • n. (mathematics) the set of values of the dependent variable for which a function is defined
  • n. the general impression that something (a person or organization or product) presents to the public
  • v. render visible, as by means of MRI

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
imaging
Quá khứ phân từ
imaged
Quá khứ đơn
imaged
Ngôi thứ ba số ít
images

Câu ví dụ

  1. n. hình ảnh, biểu tượng

    You can click on the image to view the photo in full size.

    Bạn có thể nhấp vào hình ảnh để xem ảnh ở kích thước đầy đủ.

  2. n. danh tiếng, hình ảnh

    The company is trying hard to improve its public image after the scandal.

    Công ty đang nỗ lực cải thiện hình ảnh của mình trước công chúng sau bê bối.

  3. v. phản ánh, thể hiện

    The poems image the struggles and emotions of everyday life.

    Những bài thơ phản ánh những trăn trở và cảm xúc của cuộc sống thường nhật.