daughter
Nghĩa
- n. con gái
- adj. con gái
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a female human offspring
Các dạng của từ
- Số nhiều
- daughters
Câu ví dụ
n. con gái
She proud of her daughter, who has just graduated from university with top honors.
Bà ấy rất tự hào về người con gái của mình, cô vừa mới tốt nghiệp đại học với thành tích xuất sắc.
adj. con gái
The main company in London opened a new daughter company in Vietnam last year.
Công ty chính ở Luân Đôn đã mở một công ty con mới tại Việt Nam vào năm ngoái.