nearly

Nghĩa

  • adv. suýt nữa
  • adv. gần như
  • adv. chặt chẽ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. (of actions or states) slightly short of or not quite accomplished; all but
  • adv. in a close manner

Câu ví dụ

  1. adv. suýt nữa

    He lost his balance and nearly fell off the ladder.

    Anh ấy bị mất thăng bằng và suýt nữa thì ngã khỏi chiếc thang.

  2. adv. gần như

    It took nearly three hours to finish the English test.

    Mất gần như ba tiếng đồng hồ để hoàn thành bài thi tiếng Anh.

  3. adv. chặt chẽ

    The two incidents are nearly related, so the police are investigating them together.

    Hai vụ việc có liên quan chặt chẽ với nhau, vì vậy cảnh sát đang tiến hành điều tra chung.