controversy
Nghĩa
- n. sự tranh cãi
- n. cuộc cuộc tranh luận
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a contentious speech act; a dispute where there is strong disagreement
Các dạng của từ
- Số nhiều
- controversies
Câu ví dụ
n. sự tranh cãi
The new policy caused a lot of controversy among local residents.
Chính sách mới đã gây ra nhiều sự tranh cãi trong cộng đồng cư dân địa phương.
n. cuộc cuộc tranh luận
There was a fierce controversy over the best way to improve the public transport system.
Đã có một cuộc tranh luận gay gắt về phương án tốt nhất để cải thiện hệ thống giao thông công cộng.