controversy

Nghĩa

  • n. sự tranh cãi
  • n. cuộc cuộc tranh luận

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a contentious speech act; a dispute where there is strong disagreement

Các dạng của từ

Số nhiều
controversies

Câu ví dụ

  1. n. sự tranh cãi

    The new policy caused a lot of controversy among local residents.

    Chính sách mới đã gây ra nhiều sự tranh cãi trong cộng đồng cư dân địa phương.

  2. n. cuộc cuộc tranh luận

    There was a fierce controversy over the best way to improve the public transport system.

    Đã có một cuộc tranh luận gay gắt về phương án tốt nhất để cải thiện hệ thống giao thông công cộng.