firstly

Nghĩa

  • adv. đầu tiên

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. before anything else

Câu ví dụ

  1. adv. đầu tiên

    Firstly, I would like to thank everyone for coming to the meeting today.

    Đầu tiên, tôi muốn cảm ơn mọi người vì đã đến tham dự cuộc họp ngày hôm nay.