ballot
Nghĩa
- n. lá phiếu
- n. sự bỏ phiếu
- n. sự rút thăm
- v. bỏ phiếu
- v. rút thăm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a document listing the alternatives that is used in voting
- v. vote by ballot
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- balloting
- Quá khứ đơn
- balloted
- Ngôi thứ ba số ít
- ballots
- Quá khứ phân từ
- balloted
Câu ví dụ
n. lá phiếu
Please cast your ballot into the marked box after completing it.
Vui lòng bỏ lá phiếu của bạn vào thùng có đánh dấu sau khi hoàn thành.
n. sự bỏ phiếu
The committee decided to choose the new leader by secret ballot.
Ủy ban đã quyết định chọn lãnh đạo mới bằng hình thức bỏ phiếu kín.
n. sự rút thăm
Entry to the marathon was decided by a random ballot.
Suất tham dự giải chạy marathon được quyết định bằng hình thức rút thăm ngẫu nhiên.
v. bỏ phiếu
Union members will ballot on the new pay offer tomorrow.
Các công đoàn viên sẽ bỏ phiếu về đề xuất lương mới vào ngày mai.
v. rút thăm
They balloted the remaining concert tickets to ensure fairness for all fans.
Họ đã rút thăm số vé xem ca nhạc còn lại để đảm bảo công bằng cho tất cả người hâm mộ.