adorable

Nghĩa

  • adj. đáng yêu
  • adj. đáng kính mến

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. lovable especially in a childlike or naive way

Câu ví dụ

  1. adj. đáng yêu

    Look at that adorable puppy playing in the garden; it keeps chasing its own tail.

    Hãy nhìn chú chó con đáng yêu đang chơi trong vườn kìa, nó cứ đuổi theo cái đuôi của chính mình.

  2. adj. đáng kính mến

    The retired teacher is an adorable person who always cares deeply about her former students.

    Cô giáo đã nghỉ hưu là một người đáng kính mến, người luôn quan tâm sâu sắc đến các học sinh cũ của mình.