demon
Nghĩa
- n. ác quỷ
- n. ma quỷ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone extremely diligent or skillful
Các dạng của từ
- Số nhiều
- demons
Câu ví dụ
n. ác quỷ
In many modern video games, the player has to fight against a powerful demon to save the world.
Trong nhiều trò chơi điện tử hiện đại, người chơi phải chiến đấu chống lại một tên ác quỷ quyền năng để cứu thế giới.
n. ma quỷ
The old villagers believed that the dark forest was full of dangerous demons and spirits.
Những người dân làng lớn tuổi tin rằng khu rừng u tối có rất nhiều ma quỷ và linh hồn nguy hiểm.