demon

Nghĩa

  • n. ác quỷ
  • n. ma quỷ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone extremely diligent or skillful

Các dạng của từ

Số nhiều
demons

Câu ví dụ

  1. n. ác quỷ

    In many modern video games, the player has to fight against a powerful demon to save the world.

    Trong nhiều trò chơi điện tử hiện đại, người chơi phải chiến đấu chống lại một tên ác quỷ quyền năng để cứu thế giới.

  2. n. ma quỷ

    The old villagers believed that the dark forest was full of dangerous demons and spirits.

    Những người dân làng lớn tuổi tin rằng khu rừng u tối có rất nhiều ma quỷ và linh hồn nguy hiểm.