cheer

Nghĩa

  • n. sự vui vẻ
  • n. tiếng hoan hô
  • v. hoan hô, cổ vũ
  • v. làm phấn khởi, vui lên

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a cry or shout of approval
  • v. give encouragement to
  • v. show approval or good wishes by shouting
  • v. cause (somebody) to feel happier or more cheerful

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
cheering
Quá khứ phân từ
cheered
Quá khứ đơn
cheered
Ngôi thứ ba số ít
cheers

Câu ví dụ

  1. n. sự vui vẻ

    Her warm smile brought a sense of cheer to the quiet room.

    Nụ cười ấm áp của cô ấy mang lại bầu không khí vui vẻ cho căn phòng yên tĩnh.

  2. n. tiếng hoan hô

    A loud cheer went up from the crowd when the team scored the final goal.

    Một tiếng hoan hô lớn vang lên từ đám đông khi đội nhà ghi bàn thắng quyết định.

  3. v. hoan hô, cổ vũ

    Thousands of fans gathered at the stadium to cheer for their favorite runners.

    Hàng nghìn người hâm mộ đã tập trung tại vận động trường để cổ vũ cho các vận động viên chạy bộ yêu thích của họ.

  4. v. làm phấn khởi, vui lên

    We bought some fresh flowers to cheer up my sister while she was in the hospital.

    Chúng tôi đã mua một ít hoa tươi để làm chị tôi vui lên trong thời gian chị nằm viện.