curtain
Nghĩa
- n. màn, rèm cửa
- v. che màn, che chắn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. hanging cloth used as a blind (especially for a window)
- n. any barrier to communication or vision
- v. provide with drapery
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- curtained
- Quá khứ đơn
- curtained
- Hiện tại phân từ
- curtaining
- Ngôi thứ ba số ít
- curtains
Câu ví dụ
n. màn, rèm cửa
She pulled back the curtain to let the morning sunlight into the living room.
Cô ấy kéo rèm cửa ra để ánh nắng buổi sáng chiếu vào phòng khách.
v. che màn, che chắn
They decided to curtain off the sleeping area to give guests more privacy.
Họ quyết định che màn riêng khu vực ngủ để khách có thêm không gian riêng tư.