cemetery
Nghĩa
- n. nghĩa trang, nghĩa địa
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a tract of land used for burials
Các dạng của từ
- Số nhiều
- cemeteries
Câu ví dụ
n. nghĩa trang, nghĩa địa
Many people visit the local cemetery on weekends to put flowers on the graves of their relatives.
Nhiều người đến thăm nghĩa trang địa phương vào cuối tuần để đặt hoa lên mộ của người thân.