disease
Nghĩa
- n. căn bệnh
- n. bệnh tật
- n. tệ nạn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an impairment of health or a condition of abnormal functioning
Các dạng của từ
- Số nhiều
- diseases
Câu ví dụ
n. căn bệnh
Heart disease is one of the leading causes of death among older adults.
Bệnh tim là một trong những căn bệnh gây tử vong hàng đầu ở người lớn tuổi.
n. bệnh tật
Eating a balanced diet and exercising regularly can help prevent disease.
Ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên có thể giúp phòng ngừa bệnh tật.
n. tệ nạn
Corruption is a serious disease that destroys the economy of a nation.
Tham nhũng là một tệ nạn nghiêm trọng tàn phá nền kinh tế của một quốc gia.