disease

Nghĩa

  • n. căn bệnh
  • n. bệnh tật
  • n. tệ nạn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an impairment of health or a condition of abnormal functioning

Các dạng của từ

Số nhiều
diseases

Câu ví dụ

  1. n. căn bệnh

    Heart disease is one of the leading causes of death among older adults.

    Bệnh tim là một trong những căn bệnh gây tử vong hàng đầu ở người lớn tuổi.

  2. n. bệnh tật

    Eating a balanced diet and exercising regularly can help prevent disease.

    Ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên có thể giúp phòng ngừa bệnh tật.

  3. n. tệ nạn

    Corruption is a serious disease that destroys the economy of a nation.

    Tham nhũng là một tệ nạn nghiêm trọng tàn phá nền kinh tế của một quốc gia.