firm

Nghĩa

  • n. công ty
  • adj. chắc chắn
  • adj. vững chắc
  • adj. cứng
  • v. làm cho vững chắc
  • v. trở nên vững chắc
  • adv. vững vàng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the members of a business organization that owns or operates one or more establishments
  • adj. marked by firm determination or resolution; not shakable
  • adj. not soft or yielding to pressure
  • adj. strong and sure

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
firmed
Quá khứ phân từ
firmed
Hiện tại phân từ
firming
Ngôi thứ ba số ít
firms
So sánh hơn
firmer
So sánh nhất
firmest

Câu ví dụ

  1. n. công ty

    She has been working for an international law firm for three years.

    Cô ấy đã làm việc cho một công ty luật quốc tế được ba năm rồi.

  2. adj. chắc chắn

    We need to make a firm decision before the end of the week.

    Chúng ta cần đưa ra một quyết định chắc chắn trước cuối tuần này.

  3. adj. vững chắc

    The building was constructed on a firm foundation to survive earthquakes.

    Tòa nhà được xây dựng trên một nền móng vững chắc để chống chịu động đất.

  4. adj. cứng

    I prefer sleeping on a firm mattress because it is better for my back.

    Tôi thích ngủ trên một chiếc đệm cứng hơn vì nó tốt hơn cho lưng của tôi.

  5. v. làm cho vững chắc

    These new sales figures will firm our position in the global market.

    Những số liệu bán hàng mới này sẽ làm cho vị thế của chúng ta trên thị trường quốc tế thêm vững chắc.

  6. v. trở nên vững chắc

    Fruit prices usually firm up as the festival season approaches.

    Giá trái cây thường trở nên vững chắc hơn khi mùa lễ hội đến gần.