senator
Nghĩa
- n. thượng nghị sĩ
- n. thành viên hội đồng trường
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a member of a senate
Các dạng của từ
- Số nhiều
- senators
Câu ví dụ
n. thượng nghị sĩ
The senator gave a speech about improving public healthcare.
Thượng nghị sĩ đã có một bài phát biểu về việc cải thiện chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
n. thành viên hội đồng trường
As a student senator, she worked hard to represent her classmates' ideas.
Với tư cách là một thành viên hội đồng trường đại diện cho sinh viên, cô ấy đã làm việc chăm chỉ để thể hiện ý kiến của các bạn cùng lớp.