senator

Nghĩa

  • n. thượng nghị sĩ
  • n. thành viên hội đồng trường

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a member of a senate

Các dạng của từ

Số nhiều
senators

Câu ví dụ

  1. n. thượng nghị sĩ

    The senator gave a speech about improving public healthcare.

    Thượng nghị sĩ đã có một bài phát biểu về việc cải thiện chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

  2. n. thành viên hội đồng trường

    As a student senator, she worked hard to represent her classmates' ideas.

    Với tư cách là một thành viên hội đồng trường đại diện cho sinh viên, cô ấy đã làm việc chăm chỉ để thể hiện ý kiến của các bạn cùng lớp.