expectation
Nghĩa
- n. sự kỳ vọng
- n. sự mong đợi
- n. giá trị kỳ vọng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. belief about (or mental picture of) the future
- n. the feeling that something is about to happen
Các dạng của từ
- Số nhiều
- expectations
Câu ví dụ
n. sự kỳ vọng
Her parents have a high expectation that she will become a successful doctor.
Bố mẹ cô ấy có kỳ vọng rất cao rằng cô ấy sẽ trở thành một bác sĩ thành công.
n. sự mong đợi
We waited at the airport with great expectation to see our old friends again.
Chúng tôi đợi ở sân bay với sự mong đợi lớn để được gặp lại những người bạn cũ.
n. giá trị kỳ vọng
In statistics, students learn how to calculate the mathematical expectation of a random variable.
Trong môn thống kê, học sinh được học cách tính giá trị kỳ vọng toán học của một biến ngẫu nhiên.