tribute

Nghĩa

  • n. cống vật
  • n. lời tán dương
  • n. vật tặng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. something given or done as an expression of esteem
  • n. payment by one nation for protection by another

Các dạng của từ

Số nhiều
tributes

Câu ví dụ

  1. n. cống vật

    In ancient times, smaller kingdoms had to pay an annual tribute to the empire to maintain peace.

    Thời xưa, các vương quốc nhỏ hơn phải nộp cống vật hằng năm cho đế quốc để giữ gìn hòa bình.

  2. n. lời tán dương

    The director paid a warm tribute to his team for their hard work on the project.

    Đạo diễn đã dành lời tán dương nồng nhiệt cho đội ngũ của mình vì sự nỗ lực làm việc trong dự án.

  3. n. vật tặng

    The statue was erected as a lasting tribute to the soldiers who lost their lives in the war.

    Bức tượng được dựng lên như một vật tặng vĩnh cửu nhằm tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong chiến tranh.