compromise
Nghĩa
- n. sự thỏa hiệp
- n. giải pháp dung hòa
- v. thỏa hiệp
- v. làm tổn hại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a middle way between two extremes
- n. an accommodation in which both sides make concessions
- v. make a compromise; arrive at a compromise; we all must compromise"
- v. settle by concession
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- compromised
- Hiện tại phân từ
- compromising
- Quá khứ đơn
- compromised
- Ngôi thứ ba số ít
- compromises
Câu ví dụ
n. sự thỏa hiệp
After hours of discussion, both sides finally reached a compromise.
Sau nhiều giờ thảo luận, cả hai bên cuối cùng đã đạt được sự thỏa hiệp.
n. giải pháp dung hòa
Working four days a week was a great compromise between his job and family life.
Làm việc bốn ngày một tuần là một giải pháp dung hòa tuyệt vời giữa công việc và cuộc sống gia đình của anh ấy.
v. thỏa hiệp
They had to compromise on the price to close the deal.
Họ đã phải thỏa hiệp về giá cả để hoàn tất thương vụ.
v. làm tổn hại
Sharing your password online can compromise your personal security.
Chia sẻ mật khẩu trực tuyến có thể làm tổn hại đến sự an toàn thông tin cá nhân của bạn.