venue
Nghĩa
- n. địa điểm, nơi diễn ra
- n. nơi phạm tội, nơi xét xử
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the scene of any event or action (especially the place of a meeting)
- n. in law: the jurisdiction where a trial will be held
Các dạng của từ
- Số nhiều
- venues
Câu ví dụ
n. địa điểm, nơi diễn ra
The hotel was chosen as the main venue for the international conference.
Khách sạn đã được chọn làm địa điểm chính diễn ra hội nghị quốc tế.
n. nơi phạm tội, nơi xét xử
The lawyer requested a change of venue to ensure a fair trial for his client.
Luật sư đã yêu cầu thay đổi nơi xét xử để đảm bảo một phiên tòa công bằng cho thân chủ của mình.