democrat
Nghĩa
- n. người theo chủ nghĩa dân chủ
- n. đảng viên Đảng Dân chủ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a member of the Democratic Party
- n. an advocate of democratic principles
Các dạng của từ
- Số nhiều
- democrats
Câu ví dụ
n. người theo chủ nghĩa dân chủ
As a committed democrat, she firmly believes that every citizen should have a voice in the government.
Là một người theo chủ nghĩa dân chủ kiên định, cô ấy tin tưởng mạnh mẽ rằng mọi người dân đều nên có tiếng nói trong chính quyền.
n. đảng viên Đảng Dân chủ
He has been a registered Democrat for over twenty years and always votes in the local elections.
Ông ấy đã là đảng viên Đảng Dân chủ đăng ký hơn hai mươi năm và luôn đi bầu cử ở địa phương.