gathering

Nghĩa

  • n. cuộc tụ họp
  • n. sự thu thập
  • n. sự tích tụ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a group of persons together in one place

Các dạng của từ

Số nhiều
gatherings

Câu ví dụ

  1. n. cuộc tụ họp

    Our family holds a small gathering every Sunday to have dinner together.

    Gia đình tôi tổ chức một cuộc tụ họp nhỏ vào mỗi Chủ Nhật để cùng nhau ăn tối.

  2. n. sự thu thập

    The gathering of customer data helped the company improve its services.

    Sự thu thập dữ liệu khách hàng đã giúp công ty cải thiện dịch vụ của mình.

  3. n. sự tích tụ

    A dark gathering of clouds in the sky suggested that a heavy rain was coming.

    Sự tích tụ của những đám mây đen trên bầu trời cho thấy một cơn mưa lớn sắp đến.