meeting
Nghĩa
- n. cuộc họp, sự gặp gỡ, hội nghị
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a formally arranged gathering
- n. a small informal social gathering
- n. a casual or unexpected convergence
- n. the social act of assembling for some common purpose
Các dạng của từ
- Số nhiều
- meetings
Câu ví dụ
n. cuộc họp, sự gặp gỡ, hội nghị
I have an important meeting with our new client tomorrow morning.
Tôi có một cuộc họp quan trọng với khách hàng mới vào sáng mai.