pretty

Nghĩa

  • adj. xinh đẹp
  • adj. duyên dáng
  • adv. khá
  • adv. tương đối

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. pleasing by delicacy or grace; not imposing
  • adj. (used ironically) unexpectedly bad

Các dạng của từ

Số nhiều
pretties
So sánh hơn
prettier
So sánh nhất
prettiest

Câu ví dụ

  1. adj. xinh đẹp

    She wore a pretty dress to her best friend's birthday party.

    Cô ấy đã mặc một chiếc váy xinh đẹp đến buổi tiệc sinh nhật của bạn thân.

  2. adj. duyên dáng

    The young dancer had a pretty smile that captivated the entire audience.

    Vũ công trẻ có một nụ cười duyên dáng làm say đắm toàn bộ khán giả.

  3. adv. khá

    I was pretty sure that I had locked the front door before leaving.

    Tôi khá chắc chắn rằng mình đã khóa cửa chính trước khi rời đi.

  4. adv. tương đối

    The final exam was pretty difficult, but most students managed to pass it.

    Bài thi học kỳ tương đối khó, nhưng hầu hết học sinh đều vượt qua được.