erection
Nghĩa
- n. sự dựng đứng
- n. sự xây dựng
- n. sự cương cứng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an erect penis
- n. a structure that has been erected
Các dạng của từ
- Số nhiều
- erections
Câu ví dụ
n. sự dựng đứng
The workers completed the erection of the circus tent in just two hours.
Các công nhân đã hoàn thành việc dựng đứng lều xiếc chỉ trong vòng hai giờ.
n. sự xây dựng
The erection of the new shopping mall will create many jobs for local residents.
Việc xây dựng trung tâm thương mại mới sẽ tạo ra nhiều việc làm cho người dân địa phương.
n. sự cương cứng
Certain health conditions can affect a man's ability to maintain an erection.
Một số tình trạng sức khỏe có thể ảnh hưởng đến khả năng duy trì sự cương cứng của nam giới.