doubtful
Nghĩa
- adj. nghi ngờ
- adj. không chắc chắn
- adj. đáng ngờ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. open to doubt or suspicion
- adj. fraught with uncertainty or doubt
- adj. unsettled in mind or opinion
Câu ví dụ
adj. nghi ngờ
The teacher was doubtful about the student's excuse for missing the exam.
Giáo viên nghi ngờ về lý do nghỉ thi của học sinh.
adj. không chắc chắn
It is doubtful whether the outdoor event will happen because of the heavy rain.
Không chắc chắn liệu sự kiện ngoài trời có diễn ra hay không vì trời mưa to.
adj. đáng ngờ
The company promised huge profits in a short time, which sounded very doubtful.
Công ty hứa hẹn khoản lợi nhuận lớn trong thời gian ngắn, điều này nghe rất đáng ngờ.