doubtful

Nghĩa

  • adj. nghi ngờ
  • adj. không chắc chắn
  • adj. đáng ngờ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. open to doubt or suspicion
  • adj. fraught with uncertainty or doubt
  • adj. unsettled in mind or opinion

Câu ví dụ

  1. adj. nghi ngờ

    The teacher was doubtful about the student's excuse for missing the exam.

    Giáo viên nghi ngờ về lý do nghỉ thi của học sinh.

  2. adj. không chắc chắn

    It is doubtful whether the outdoor event will happen because of the heavy rain.

    Không chắc chắn liệu sự kiện ngoài trời có diễn ra hay không vì trời mưa to.

  3. adj. đáng ngờ

    The company promised huge profits in a short time, which sounded very doubtful.

    Công ty hứa hẹn khoản lợi nhuận lớn trong thời gian ngắn, điều này nghe rất đáng ngờ.