dishonest

Nghĩa

  • adj. không trung thực, gian dối

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. deceptive or fraudulent; disposed to cheat or defraud or deceive

Câu ví dụ

  1. adj. không trung thực, gian dối

    It was dishonest of him to take credit for her hard work.

    Anh ấy đã không trung thực khi nhận công về mình thay vì cho sự nỗ lực của cô ấy.