dishonest
Nghĩa
- adj. không trung thực, gian dối
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. deceptive or fraudulent; disposed to cheat or defraud or deceive
Câu ví dụ
adj. không trung thực, gian dối
It was dishonest of him to take credit for her hard work.
Anh ấy đã không trung thực khi nhận công về mình thay vì cho sự nỗ lực của cô ấy.