accident
Nghĩa
- n. tai nạn
- n. sự cố
- n. sự rủi ro
- n. yếu tố phụ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an unfortunate mishap; especially one causing damage or injury
- n. anything that happens suddenly or by chance without an apparent cause
Các dạng của từ
- Số nhiều
- accidents
Câu ví dụ
n. tai nạn
He spent two weeks in the hospital after a serious car accident.
Anh ấy đã phải nằm viện hai tuần sau một vụ tai nạn xe hơi nghiêm trọng.
n. sự cố
The power outage was caused by a technical accident at the local station.
Sự cố mất điện là do một sự cố kỹ thuật tại trạm điện địa phương.
n. sự rủi ro
Investing all your money in a new business always carries a element of accident.
Đầu tư toàn bộ tiền của bạn vào một doanh nghiệp mới luôn tiềm ẩn yếu tố rủi ro.
n. yếu tố phụ
His height was a mere accident in his success as a professional basketball player.
Chiều cao chỉ là một yếu tố phụ trong thành công của anh ấy với tư cách là một cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp.