birth
Nghĩa
- n. sự sinh ra
- n. sự ra đời
- n. nguồn gốc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the time when something begins (especially life)
- n. the event of being born
- n. a baby born; an offspring
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- birthing
- Quá khứ đơn
- birthed
- Ngôi thứ ba số ít
- births
- Quá khứ phân từ
- birthed
Câu ví dụ
n. sự sinh ra
The doctor recorded the exact time of birth of the baby in the medical report.
Bác sĩ đã ghi lại chính xác thời gian sinh ra của em bé trong báo cáo y tế.
n. sự ra đời
The birth of the Internet completely changed the way people communicate with each other.
Sự ra đời của Internet đã thay đổi hoàn toàn cách mọi người giao tiếp với nhau.
n. nguồn gốc
She is proud of her noble birth and always respects her family's long traditions.
Cô ấy tự hào về nguồn gốc quý tộc của mình và luôn tôn trọng những truyền thống lâu đời của gia đình.