entirety
Nghĩa
- n. toàn bộ
- n. sự nguyên vẹn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the state of being total and complete
Các dạng của từ
- Số nhiều
- entireties
Câu ví dụ
n. toàn bộ
I spent the entirety of my weekend studying for the upcoming final exams.
Tôi đã dành toàn bộ cuối tuần để ôn thi cho các kỳ thi học kỳ sắp tới.
n. sự nguyên vẹn
The historical building was preserved in its entirety despite the severe storm.
Tòa nhà lịch sử vẫn được bảo tồn trong sự nguyên vẹn dù trải qua một cơn bão lớn.