entirety

Nghĩa

  • n. toàn bộ
  • n. sự nguyên vẹn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the state of being total and complete

Các dạng của từ

Số nhiều
entireties

Câu ví dụ

  1. n. toàn bộ

    I spent the entirety of my weekend studying for the upcoming final exams.

    Tôi đã dành toàn bộ cuối tuần để ôn thi cho các kỳ thi học kỳ sắp tới.

  2. n. sự nguyên vẹn

    The historical building was preserved in its entirety despite the severe storm.

    Tòa nhà lịch sử vẫn được bảo tồn trong sự nguyên vẹn dù trải qua một cơn bão lớn.