flock

Nghĩa

  • n. đàn, bầy, nhóm người, vô số, búi bông
  • v. tụ tập, kéo đến
  • v. nhồi bông

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a church congregation guided by a pastor
  • n. a group of birds
  • n. a group of sheep or goats
  • v. move as a crowd or in a group

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
flocked
Hiện tại phân từ
flocking
Quá khứ phân từ
flocked
Ngôi thứ ba số ít
flocks

Câu ví dụ

  1. n. đàn, bầy, nhóm người, vô số, búi bông

    A large flock of birds flew over the lake just before sunrise.

    Một đàn chim lớn đã bay qua mặt hồ ngay trước khi mặt trời mọc.

  2. v. tụ tập, kéo đến

    Thousands of tourists flock to the coastal city every summer to enjoy the beaches.

    Hàng nghìn du khách kéo đến thành phố biển mỗi mùa hè để tận hưởng các bãi tắm.

  3. v. nhồi bông

    The craftswoman learned how to flock soft toys to make them warm and comfortable.

    Người thợ thủ công đã học cách nhồi bông vào thú nhồi bông để làm cho chúng ấm áp và dễ chịu.