diplomat
Nghĩa
- n. nhà ngoại giao
- n. người khôn khéo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an official engaged in international negotiations
- n. a person who deals tactfully with others
Các dạng của từ
- Số nhiều
- diplomats
Câu ví dụ
n. nhà ngoại giao
The diplomat spent years working in foreign embassies to promote peace between the two nations.
Nhà ngoại giao đã dành nhiều năm làm việc tại các đại sứ quán nước ngoài để thúc đẩy hòa bình giữa hai quốc gia.
n. người khôn khéo
As a skilled diplomat in the office, she always manages to resolve conflicts between her coworkers smoothly.
Là một người khôn khéo trong văn phòng, cô ấy luôn biết cách giải quyết ổn thỏa các xung đột giữa đồng nghiệp.