diplomat

Nghĩa

  • n. nhà ngoại giao
  • n. người khôn khéo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an official engaged in international negotiations
  • n. a person who deals tactfully with others

Các dạng của từ

Số nhiều
diplomats

Câu ví dụ

  1. n. nhà ngoại giao

    The diplomat spent years working in foreign embassies to promote peace between the two nations.

    Nhà ngoại giao đã dành nhiều năm làm việc tại các đại sứ quán nước ngoài để thúc đẩy hòa bình giữa hai quốc gia.

  2. n. người khôn khéo

    As a skilled diplomat in the office, she always manages to resolve conflicts between her coworkers smoothly.

    Là một người khôn khéo trong văn phòng, cô ấy luôn biết cách giải quyết ổn thỏa các xung đột giữa đồng nghiệp.