ghetto
Nghĩa
- n. khu xóm chài
- n. khu phố nghèo
- n. khu Do Thái
Định nghĩa tiếng Anh
- n. formerly the restricted quarter of many European cities in which Jews were required to live
- n. any segregated mode of living or working that results from bias or stereotyping
- n. a poor densely populated city district occupied by a minority ethnic group linked together by economic hardship and social restrictions
Các dạng của từ
- Số nhiều
- ghettos
Câu ví dụ
n. khu xóm chài
The government planned to upgrade the old ghetto near the river to improve living conditions for the fishermen.
Chính phủ đã lên kế hoạch nâng cấp khu xóm chài cũ ven sông để cải thiện điều kiện sống cho ngư dân.
n. khu phố nghèo
Many young people in this ghetto work hard every day to get a chance to go to college.
Nhiều bạn trẻ ở khu phố nghèo này nỗ lực làm việc mỗi ngày để có cơ hội vào đại học.
n. khu Do Thái
Tourists often visit the historic ghetto in Venice to learn about Jewish culture and history.
Du khách thường ghé thăm khu Do Thái lịch sử ở Venice để tìm hiểu về văn hóa và lịch sử của người Do Thái.