condo

Nghĩa

  • n. căn hộ chung cư
  • n. chế độ cộng quản

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. one of the dwelling units in a condominium

Các dạng của từ

Số nhiều
condos

Câu ví dụ

  1. n. căn hộ chung cư

    After saving money for five years, they finally bought a modern condo near the city center.

    Sau năm năm tiết kiệm tiền, cuối cùng họ đã mua được một căn hộ chung cư hiện đại gần trung tâm thành phố.

  2. n. chế độ cộng quản

    The island was governed as a condo by two neighboring countries for several decades.

    Hòn đảo này từng được cai trị theo chế độ cộng quản bởi hai quốc gia láng giềng trong nhiều thập kỷ.