rip

Nghĩa

  • n. vết xé
  • n. sóng cuộn
  • n. kẻ ăn chơi trác táng
  • v. xé rách
  • v. rách ra
  • v. lao nhanh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an opening made forcibly as by pulling apart
  • n. a stretch of turbulent water in a river or the sea caused by one current flowing into or across another current
  • v. move precipitously or violently
  • v. cut (wood) along the grain

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
ripped
Quá khứ phân từ
ripped
Hiện tại phân từ
ripping
Ngôi thứ ba số ít
rips

Câu ví dụ

  1. n. vết xé

    She tried to mend the rip in her jacket before going out.

    Cô ấy cố gắng vá vết xé trên áo khoác trước khi đi ra ngoài.

  2. n. sóng cuộn

    Swimmers should be careful because the strong rip can pull them out to sea.

    Người đi bơi nên cẩn thận vì dòng sóng cuộn mạnh có thể kéo họ ra xa bờ.

  3. n. kẻ ăn chơi trác táng

    He had a reputation as an old rip who spent all his money on gambling.

    Ông ta mang tiếng là một kẻ ăn chơi trác táng, đốt hết tiền bạc vào cờ bạc.

  4. v. xé rách

    He accidentally ripped the envelope while opening the letter.

    Anh ấy vô tình xé rách phong bì khi mở thư.

  5. v. rách ra

    His cheap trousers ripped along the seam when he sat down.

    Chiếc quần rẻ tiền của anh ấy bị rách ra dọc theo đường may khi anh ấy ngồi xuống.

  6. v. lao nhanh

    The sports car ripped down the empty highway at full speed.

    Chiếc xe thể thao lao nhanh trên đường cao tốc vắng vẻ với tốc độ tối đa.