rip
Nghĩa
- n. vết xé
- n. sóng cuộn
- n. kẻ ăn chơi trác táng
- v. xé rách
- v. rách ra
- v. lao nhanh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an opening made forcibly as by pulling apart
- n. a stretch of turbulent water in a river or the sea caused by one current flowing into or across another current
- v. move precipitously or violently
- v. cut (wood) along the grain
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- ripped
- Quá khứ phân từ
- ripped
- Hiện tại phân từ
- ripping
- Ngôi thứ ba số ít
- rips
Câu ví dụ
n. vết xé
She tried to mend the rip in her jacket before going out.
Cô ấy cố gắng vá vết xé trên áo khoác trước khi đi ra ngoài.
n. sóng cuộn
Swimmers should be careful because the strong rip can pull them out to sea.
Người đi bơi nên cẩn thận vì dòng sóng cuộn mạnh có thể kéo họ ra xa bờ.
n. kẻ ăn chơi trác táng
He had a reputation as an old rip who spent all his money on gambling.
Ông ta mang tiếng là một kẻ ăn chơi trác táng, đốt hết tiền bạc vào cờ bạc.
v. xé rách
He accidentally ripped the envelope while opening the letter.
Anh ấy vô tình xé rách phong bì khi mở thư.
v. rách ra
His cheap trousers ripped along the seam when he sat down.
Chiếc quần rẻ tiền của anh ấy bị rách ra dọc theo đường may khi anh ấy ngồi xuống.
v. lao nhanh
The sports car ripped down the empty highway at full speed.
Chiếc xe thể thao lao nhanh trên đường cao tốc vắng vẻ với tốc độ tối đa.