sight
Nghĩa
- n. thị lực
- n. tầm nhìn
- n. cảnh tượng
- v. nhìn thấy
- v. nhắm bắn
- adj. trả ngay khi trình
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an instance of visual perception
- n. anything that is seen
- n. the ability to see; the visual faculty
- n. a range of mental vision
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- sighted
- Quá khứ đơn
- sighted
- Hiện tại phân từ
- sighting
- Ngôi thứ ba số ít
- sights
Câu ví dụ
n. thị lực
He wears glasses because his sight is starting to get worse.
Anh ấy đeo kính vì thị lực của mình đang bắt đầu kém đi.
n. tầm nhìn
The tall building completely blocked our sight of the ocean.
Tòa nhà cao tầng đã che mất hoàn toàn tầm nhìn hướng ra biển của chúng tôi.
n. cảnh tượng
The sunset over the mountains was a truly beautiful sight.
Cảnh tượng hoàng hôn trên núi thật sự rất đẹp.
v. nhìn thấy
The sailors were excited when they finally sighted land after weeks at sea.
Các thủy thủ rất hào hứng khi cuối cùng cũng nhìn thấy đất liền sau nhiều tuần trên biển.
v. nhắm bắn
The hunter carefully sighted the target through his rifle scope.
Người thợ lặn cẩn thận nhắm bắn mục tiêu qua ống ngắm của khẩu súng.
adj. trả ngay khi trình
The company required a sight draft to ensure payment was made upon receipt.
Công ty yêu cầu hối phiếu trả ngay khi trình để đảm bảo việc thanh toán được thực hiện ngay khi nhận.