sight

Nghĩa

  • n. thị lực
  • n. tầm nhìn
  • n. cảnh tượng
  • v. nhìn thấy
  • v. nhắm bắn
  • adj. trả ngay khi trình

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an instance of visual perception
  • n. anything that is seen
  • n. the ability to see; the visual faculty
  • n. a range of mental vision

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
sighted
Quá khứ đơn
sighted
Hiện tại phân từ
sighting
Ngôi thứ ba số ít
sights

Câu ví dụ

  1. n. thị lực

    He wears glasses because his sight is starting to get worse.

    Anh ấy đeo kính vì thị lực của mình đang bắt đầu kém đi.

  2. n. tầm nhìn

    The tall building completely blocked our sight of the ocean.

    Tòa nhà cao tầng đã che mất hoàn toàn tầm nhìn hướng ra biển của chúng tôi.

  3. n. cảnh tượng

    The sunset over the mountains was a truly beautiful sight.

    Cảnh tượng hoàng hôn trên núi thật sự rất đẹp.

  4. v. nhìn thấy

    The sailors were excited when they finally sighted land after weeks at sea.

    Các thủy thủ rất hào hứng khi cuối cùng cũng nhìn thấy đất liền sau nhiều tuần trên biển.

  5. v. nhắm bắn

    The hunter carefully sighted the target through his rifle scope.

    Người thợ lặn cẩn thận nhắm bắn mục tiêu qua ống ngắm của khẩu súng.

  6. adj. trả ngay khi trình

    The company required a sight draft to ensure payment was made upon receipt.

    Công ty yêu cầu hối phiếu trả ngay khi trình để đảm bảo việc thanh toán được thực hiện ngay khi nhận.