dwelling
Nghĩa
- n. nhà ở, chỗ ở
Định nghĩa tiếng Anh
- n. housing that someone is living in
Các dạng của từ
- Số nhiều
- dwellings
Câu ví dụ
n. nhà ở, chỗ ở
The government is building new modern dwellings for low-income families in the city.
Chính phủ đang xây dựng những khu nhà ở hiện đại mới cho các gia đình có thu nhập thấp trong thành phố.