dwelling

Nghĩa

  • n. nhà ở, chỗ ở

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. housing that someone is living in

Các dạng của từ

Số nhiều
dwellings

Câu ví dụ

  1. n. nhà ở, chỗ ở

    The government is building new modern dwellings for low-income families in the city.

    Chính phủ đang xây dựng những khu nhà ở hiện đại mới cho các gia đình có thu nhập thấp trong thành phố.