glove
Nghĩa
- n. găng tay
- v. đeo găng tay
Định nghĩa tiếng Anh
- n. handwear: covers the hand and wrist
Các dạng của từ
- Số nhiều
- gloves
Câu ví dụ
n. găng tay
She took off her leather glove to answer the phone.
Cô ấy tháo chiếc găng tay da ra để nghe điện thoại.
v. đeo găng tay
The doctor carefully gloved his hands before starting the operation.
Bác sĩ cẩn thận đeo găng tay trước khi bắt đầu ca phẫu thuật.