patriot
Nghĩa
- n. người yêu nước
Định nghĩa tiếng Anh
- n. one who loves and defends his or her country
Các dạng của từ
- Số nhiều
- patriots
Câu ví dụ
n. người yêu nước
He was remembered as a true patriot who dedicated his life to serving his country.
Ông được ghi nhớ như một người yêu nước chân chính, người đã cống hiến cả đời mình để phục vụ đất nước.