briefing
Nghĩa
- n. cuộc họp phổ biến thông tin
- n. bản chỉ thị ngắn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. detailed instructions, as for a military operation
Các dạng của từ
- Số nhiều
- briefings
Câu ví dụ
n. cuộc họp phổ biến thông tin
All team members must attend the morning briefing before starting their shift.
Tất cả thành viên trong nhóm phải tham dự cuộc họp phổ biến thông tin ca sáng trước khi bắt đầu ca làm việc.
n. bản chỉ thị ngắn
The manager prepared a brief written briefing for the staff about the new company policy.
Quản lý đã chuẩn bị một bản chỉ thị ngắn bằng văn bản cho nhân viên về chính sách mới của công ty.