maker
Nghĩa
- n. người làm, nhà sản xuất, Đấng Tạo Hóa, người ký phát
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who makes things
Các dạng của từ
- Số nhiều
- makers
Câu ví dụ
n. người làm, nhà sản xuất, Đấng Tạo Hóa, người ký phát
The Italian car maker announced that it will release a new electric vehicle next year.
Nhà sản xuất ô tô của Ý đã thông báo rằng họ sẽ ra mắt một mẫu xe điện mới vào năm tới.